count alessandro volta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Tên của một nhà vật lý nổi tiếng người Ý: Chỉ bá tước Alessandro Giuseppe Antonio Anastasio Volta (1745–1827), một nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực điện học.
- Người có phát minh quan trọng: Ông là người phát minh ra pin điện đầu tiên, được gọi là "cột Volta" (voltaic pile), đặt nền móng cho ngành điện hóa. Đơn vị đo hiệu điện thế, "vôn" (volt), được đặt theo tên ông để vinh danh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Count Alessandro Volta was a pioneer in the study of electricity. (Bá tước Alessandro Volta là người tiên phong trong việc nghiên cứu điện.)
- The invention of the voltaic pile by Count Alessandro Volta in 1800 was a major scientific breakthrough. (Phát minh ra cột Volta của Bá tước Alessandro Volta vào năm 1800 là một bước đột phá khoa học lớn.)
- We learned about Count Alessandro Volta in physics class today. (Hôm nay chúng tôi học về Bá tước Alessandro Volta trong lớp vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The work of Count Alessandro Volta": Chỉ đến các nghiên cứu, thí nghiệm và di sản khoa học của ông.
- The work of Count Alessandro Volta laid the foundation for modern electrical science. (Công trình của Bá tước Alessandro Volta đặt nền móng cho khoa học điện hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Volta (Danh từ riêng): Cách gọi tắt thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- The volt is named after Volta. (Vôn được đặt tên theo Volta.)
- Voltaic (Tính từ): Liên quan đến dòng điện do phản ứng hóa học tạo ra, bắt nguồn từ phát minh của ông.
- A voltaic cell is an early form of battery. (Pin Volta là một dạng pin sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
- Alessandro Volta: Tên đầy đủ không có tước hiệu.
- Bá tước Volta: Cách dịch tước hiệu và họ sang tiếng Việt.
Thông tin liên quan
- Bối cảnh lịch sử: Alessandro Volta sống vào thế kỷ 18-19 và có những tranh luận khoa học nổi tiếng với Luigi Galvani về hiện tượng "điện động vật".
- Di sản: Tên của ông (Volta) đã trở thành một đơn vị đo lường cơ bản trong hệ đo lường quốc tế (SI).
Noun
- tên của nhà vật lý nổi tiếng người Ý, (1745-1827),người có phát minh điện học vôn - được đặt theo tên ông